Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笧

笧

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31527

UTF-8: E7ACA7

UTF-32: 7B27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Định nghĩa tiếng Anh: to entwine around; check (a current) with a weir

Tiếng Hàn (Hangul): 책:1N

Pinyin: cè,shàn

Tiếng Nhật: サク

Tiếng Nhật (Kun): SHIGARAMU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAYK

Quan Thoại: cè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鼓刀
cổ đao

Xem thêm:

浮雲
phù vân

Xem thêm:

thỉnh, trình [ chéng , tǐng ]

73F5, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng