Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笱

笱

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31537

UTF-8: E7ACB1

UTF-32: 7B31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: a basket trap for fish, placed in the opening of a weir

Pinyin: gǒu

Tiếng Nhật: コウ ク やな

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: gǒu

Âm thời Đường: gǒu

Tiếng Việt: càu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạng [ zàng ]

81DF, tổng 21 nét, bộ nhục 肉 (+17 nét)

Nghĩa: cơ quan nội tạng (ngũ tạng gồm có: 心 tâm; 肝 can; 脾 tỳ; 肺 phế; 腎 thận)

Xem thêm:

huề, hy [ xī ]

9145, tổng 20 nét, bộ ấp 邑 (+18 nét)

Nghĩa: 1. núi đồi hiểm yếu ; 2. tên một vùng đất thời xưa (nay ở phía đông huyện Đông A, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 3. tên một ấp của nước Kỷ thời Xuân Thu (nay ở phía tây bắc thành phố Thanh Châu, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh