Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31541

UTF-8: E7ACB5

UTF-32: 7B35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Định nghĩa tiếng Anh: a bamboo form; a model

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ボン ハン のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fàn

Tiếng Việt: phạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thư [ shū ]

66F8, tổng 10 nét, bộ viết 曰 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sách ; 2. thư tín

Xem thêm:

chiên [ ]

9930, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng