Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 笵 - phạm | 笵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31541

UTF-8: E7ACB5

UTF-32: 7B35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Định nghĩa tiếng Anh: a bamboo form; a model

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ボン ハン のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fàn

Tiếng Việt: phạm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lạc [ lào , luò ]

7D61, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quấn quanh ; 2. ràng buộc

Xem thêm:

拷查
khảo tra

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

7410, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: vụn vặt, lặt vặt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính bình tân