
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+6 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31578
UTF-8: E7AD9A
UTF-32: 7B5A
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Tương Sơn tự - (望湘山寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn Du