Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31578

UTF-8: E7AD9A

UTF-32: 7B5A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: wicker, bamboo

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính, bỉnh [ bǐng ]

90B4, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vui mừng ; 2. huyện Bỉnh (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng