Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31584

UTF-8: E7ADA0

UTF-32: 7B60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo skin; bamboo

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yún,jūn

Tiếng Nhật: イン ウン たけ

Tiếng Nhật (Kun): TAKE

Tiếng Nhật (On): IN UN

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN

Quan Thoại: yún

Âm thời Đường: hyun

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jiàn ]

682B, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

tước [ qiāo , qiǎo , què ]

96C0, tổng 11 nét, bộ chuy 隹 (+3 nét)

Nghĩa: con chim sẻ

Xem thêm:

維持
duy trì

Quảng Cáo

từ điển anh việt