Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31596

UTF-8: E7ADAC

UTF-32: 7B6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: reed of a loom

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ おさ

Tiếng Nhật (Kun): OSA

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

77B4, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Xem thêm:

bắc, bối, bội [ bēi , bèi ]

80CC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lưng ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. mu bàn tay ; 4. cõng, đeo, địu, khoác ; 5. quay lưng lại ; 6. làm trái, làm ngược lại ; 7. thuộc lòng ; 8. vắng vẻ ; 9. đen đủi ; 10. nghễnh ngãng; 1. làm trái ; 2. bỏ đi

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng