Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31600

UTF-8: E7ADB0

UTF-32: 7B70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: cable

Pinyin: zuó

Tiếng Nhật: サク セキ

Tiếng Nhật (Kun): SEMARU

Tiếng Nhật (On): SAKU ZAKU SHAKU

Quan Thoại: zuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ma [ mā , má , ma ]

561B, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lạt ma 嘛)

Xem thêm:

[ ]

59F4, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Quảng Cáo

lịch vạn niên