Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31610

UTF-8: E7ADBA

UTF-32: 7B7A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo basket or chest

Tiếng Nhật: キョウ かご はこ

Tiếng Nhật (Kun): KAGO HAKO

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: kuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhuận [ rùn ]

958F, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xen vào giữa, thừa ra ; 2. nhuận (lịch)

Xem thêm:

bội [ pèi ]

4F69, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: ngọc bội (ngọc đeo trước ngực)

Quảng Cáo

bán hạt mè