Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筿

筿

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31615

UTF-8: E7ADBF

UTF-32: 7B7F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu2

Tiếng Nhật: ショウ しの

Tiếng Nhật (Kun): SHINO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lệ [ lì ]

86CE, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mẫu lệ 蠣,蛎)

Xem thêm:

鮑老
bào lão

Xem thêm:

愛兒
ái nhi

Quảng Cáo

blogger