
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+8 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31621
UTF-8: E7AE85
UTF-32: 7B85
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 11: Tịnh Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: