Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 39535

UTF-8: E9A9AF

UTF-32: 9A6F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: tame, docile, obedient

Quan Thoại: xùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàng, hạng, khang [ háng , kēng ]

542D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: cổ họng

Xem thêm:

anh, áng, ương, ưởng [ yāng , yǎng ]

6CF1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: khí bốc ngùn ngụt

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng