Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31638

UTF-8: E7AE96

UTF-32: 7B96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam4

Định nghĩa tiếng Anh: a large basket

Pinyin: lín,lǐn

Tiếng Nhật: リン ロン

Tiếng Nhật (Kun): TAKE

Tiếng Nhật (On): RIN

Quan Thoại: lín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7C4F, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Xem thêm:

[ ]

9D3E, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

lại [ lài ]

7028, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy trên cát ; 2. chảy xiết ; 3. sông Lai

Quảng Cáo

công ty sửa nhà