Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thất (+7 nét) (đơn vị đo chiều dài, tấm (vải))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30095

UTF-8: E7968F

UTF-32: 758F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: neglect; careless, lax

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shū

Tiếng Nhật: ショ あらい うとい うとむ うとんじる とおる まばら さかん

Tiếng Nhật (Kun): TOORU UTOI MABARA

Tiếng Nhật (On): SO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: shū

Âm thời Đường: *shriu shriù

Tiếng Việt: sớ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7491, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng