
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+8 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31642
UTF-8: E7AE9A
UTF-32: 7B9A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Giới - (Dhātu-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh