Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31658

UTF-8: E7AEAA

UTF-32: 7BAA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: small bamboo basket for holding

Tiếng Nhật: タン はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

9E1D, tổng 30 nét, bộ điểu 鳥 (+19 nét)

Nghĩa: chim vàng anh

Quảng Cáo

cửa kính quận 2