Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 箪

箪

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31658

UTF-8: E7AEAA

UTF-32: 7BAA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: small bamboo basket for holding

Tiếng Nhật: タン はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáo [ gào ]

90DC, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất) ; 2. họ Cáo

Xem thêm:

phụ [ fù ]

5A66, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vợ

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng