Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31660

UTF-8: E7AEAC

UTF-32: 7BAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: the cuticle of the bamboo a broad-leaved bamboo

Pinyin: ruò,

Tiếng Nhật: ジャク ニャク

Tiếng Nhật (Kun): TAKENOKAWA

Tiếng Nhật (On): JOKU NYAKU

Quan Thoại: ruò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

8FE9, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. gần, sát ; 2. tới gần

Xem thêm:

linh [ líng ]

5464, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng