Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 箯舆
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quật [ jué ]

6398, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đào lên

Xem thêm:

[ xuàn ]

9799, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Xem thêm:

ba, bả [ bā , bǎ , pá ]

9200, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: cái bồ cào, cái cào cỏ; nguyên tố paladi, Pd

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng