Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31668

UTF-8: E7AEB4

UTF-32: 7BB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Định nghĩa tiếng Anh: needle, probe; warn, admonish

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēn,jiǎn

Tiếng Nhật: シン カン いましめる はり

Tiếng Nhật (Kun): HARI IMASHIMERU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CAM

Quan Thoại: zhēn

Tiếng Việt: chăm châm dăm giăm giằm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chủng, chửng, tặng, thừa [ ]

6C36, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+1 nét)

Quảng Cáo

công ty sửa nhà