Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 節度
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạn, phán [ pàn ]

53DB, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Nghĩa: làm phản

Xem thêm:

xưng, xứng [ chèn , chēng , chèng ]

7A31, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nghĩa: gọi bằng, gọi là, xưng là; 1. vừa, hợp với, xứng với ; 2. cái cân

Xem thêm:

騎馬
kị mã

Quảng Cáo

Xem tử vi