Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31281

UTF-8: E7A8B1

UTF-32: 7A31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: call; name, brand; address; say

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chēng,chèn,chèng

Tiếng Nhật: ショウ となえる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU TONAERU TATAERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHING

Quan Thoại: chēng

Âm thời Đường: *chiəng chiə̀ng

Tiếng Việt: xưng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

有些
hữu ta

Xem thêm:

[ ]

5073, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ