Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 篁 - hoàng | 篁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31681

UTF-8: E7AF81

UTF-32: 7BC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo grove; bamboo

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ オウ たかむら

Tiếng Nhật (Kun): TAKAMURA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huáng

Âm thời Đường: huɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thảng [ tǎng ]

8EBA, tổng 15 nét, bộ thân 身 (+8 nét)

Nghĩa: nằm thẳng cẳng

Xem thêm:

[ kē ]

5D59, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

宽限
khoan hạn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram