Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 篁

篁

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31681

UTF-8: E7AF81

UTF-32: 7BC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo grove; bamboo

Tiếng Hàn (Hangul): 황:0N

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ オウ たかむら

Tiếng Nhật (Kun): TAKAMURA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huáng

Âm thời Đường: huɑng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duệ [ bù ]

6357, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

9A5A, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: 1. kinh động ; 2. kinh sợ