Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31685

UTF-8: E7AF85

UTF-32: 7BC5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo silo; bamboo tool

Pinyin: chuán,duān

Tiếng Nhật: セン ゼン スイ ズイ タン テン デン

Tiếng Nhật (Kun): ZARU

Tiếng Nhật (On): SUI ZUI SEN ZEN TEN DEN TAN

Quan Thoại: chuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoản [ ]

7ABD, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai