Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 篌

篌

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31692

UTF-8: E7AF8C

UTF-32: 7BCC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau4

Định nghĩa tiếng Anh: ancient musical instrument; harp

Tiếng Hàn (Hangul): 후:1N

Pinyin: hóu

Tiếng Nhật: コウ ゴ

Tiếng Nhật (On): KOU GO

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hóu

Âm thời Đường: hou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5A71, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

根毛
căn mao

Xem thêm:

vẫn [ wěn ]

520E, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: đâm vào cổ

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng