Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31697

UTF-8: E7AF91

UTF-32: 7BD1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: a bamboo basket for carrying earth

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6DA5, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

biết, biệt, miết [ biē ]

618B, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhịn, nín, kiềm chế ; 2. bí, bế tắc ; 3. bực dọc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9