Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 篓

篓

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31699

UTF-8: E7AF93

UTF-32: 7BD3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo basket

Quan Thoại: lǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoa [ xuē ]

97BE, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Nghĩa: giày ủng

Xem thêm:

tặc [ ]

8808, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Mời xem:

Tử VI năm 2027