Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+12 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38846

UTF-8: E99EBE

UTF-32: 97BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoe1

Định nghĩa tiếng Anh: boots

Tiếng Nhật: くつ

Tiếng Nhật (Kun): KUTSU

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại: xuē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khúc [ miàn , qū , qú ]

9EB4, tổng 19 nét, bộ mạch 麥 (+8 nét)

Nghĩa: men rượu

Xem thêm:

mật [ ]

85CC, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Xem thêm:

阿片
a phiến

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng