Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31705

UTF-8: E7AF99

UTF-32: 7BD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Định nghĩa tiếng Anh: pole used to punt a boat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gāo

Tiếng Nhật: コウ さお

Tiếng Nhật (Kun): SAO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gāo

Tiếng Việt: gàu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

750E, tổng 15 nét, bộ ngoã 瓦 (+11 nét)

Nghĩa: gạch đã nung chín

Xem thêm:

俄中
nga trung

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức