Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 篙 - cao | 篙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31705

UTF-8: E7AF99

UTF-32: 7BD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Định nghĩa tiếng Anh: pole used to punt a boat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gāo

Tiếng Nhật: コウ さお

Tiếng Nhật (Kun): SAO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gāo

Tiếng Việt: gàu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồng [ ]

7BCA, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

trinh [ zhēn , zhēng ]

6862, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái cột góc tường ; 2. cội, gốc

Xem thêm:

刾激
thích kích
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop hải yến