
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+1 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31705
UTF-8: E7AF99
UTF-32: 7BD9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sáu xứ - (Saḷāyatana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sangàrava - (Sangàrava sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: