Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+11 nét) (ngói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29966

UTF-8: E7948E

UTF-32: 750E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: brick, square tile, slab

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuān,chuán

Tiếng Nhật: セン ゼン かわら

Tiếng Nhật (Kun): KAWARA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêu, tiếu [ Xiāo , xiào ]

8096, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suy vong ; 2. mất, thất tán

Xem thêm:

uất, úc [ yù ]

9B31, tổng 29 nét, bộ sưởng 鬯 (+19 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng