Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31707

UTF-8: E7AF9B

UTF-32: 7BDB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: cuticle of bamboo plant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ジャク

Tiếng Nhật (Kun): TAKENOKAWA

Tiếng Nhật (On): JAKU HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: ruò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

區區
khu khu

Xem thêm:

chiên, thiện, triên [ shàn , zhān ]

9C63, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: 1. con lươn ; 2. cá chiên (một loại cá tầm, tên khoa học: acipenser mikadoi)

Quảng Cáo

dân tộc ê đê