Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 篛

篛

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31707

UTF-8: E7AF9B

UTF-32: 7BDB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: cuticle of bamboo plant

Tiếng Hàn (Hangul): 약:1N

Tiếng Nhật: ジャク

Tiếng Nhật (Kun): TAKENOKAWA

Tiếng Nhật (On): JAKU HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: ruò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7E4E, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

來囘
lai hồi

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu