Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+13 nét) (con cá)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40035

UTF-8: E9B1A3

UTF-32: 9C63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: sturgeon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhān,shàn

Tiếng Nhật: テン セン ゼン タン ダン

Tiếng Nhật (Kun): KOI

Tiếng Nhật (On): TAN SEN ZEN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhān

Âm thời Đường: djiɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

viên [ yuán ]

8F95, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: càng xe, tay xe

Xem thêm:

phiến, thiên [ shān , shàn ]

6247, tổng 10 nét, bộ hộ 戶 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cánh cửa ; 2. cái quạt

Xem thêm:

chí, khánh, khinh [ qīng ]

8EFD, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng