
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+1 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31708
UTF-8: E7AF9C
UTF-32: 7BDC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai kiều vãn diểu - (黃梅橋晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thần mây - (Valāhaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: