Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 篢

篢

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31714

UTF-8: E7AFA2

UTF-32: 7BE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: the name of bamboo hat

Pinyin: gōng,gǎn,lǒng

Tiếng Nhật: コウ ク カン コン

Quan Thoại: lǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao [ chāo ]

6284, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sao, chép lại ; 2. sao (đơn vị đo, bằng 1/1000 của thăng)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2