Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25220

UTF-8: E68A84

UTF-32: 6284

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau1

Định nghĩa tiếng Anh: copy, confiscate, seize

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chāo,suō,chào,chǎo

Tiếng Nhật: ショウ ソウ かすめとる かすめる すく とる

Tiếng Nhật (Kun): TORU KASUMETORU UTSUSU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chāo

Tiếng Việt: sao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7727, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

7115, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: sáng sủa, rực rỡ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8