Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 篳 - tất | 篳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31731

UTF-8: E7AFB3

UTF-32: 7BF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: wicker, bamboo

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ まがき

Tiếng Nhật (Kun): MAGAKI

Tiếng Nhật (On): HITSU HICHI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

súc [ chù ]

6EC0, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: đầu nguồn, đầu dòng

Xem thêm:

蒲月
bồ nguyệt

Xem thêm:

羣聚
quần tụ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò