Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 篳

篳

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31731

UTF-8: E7AFB3

UTF-32: 7BF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: wicker, bamboo

Tiếng Hàn (Hangul): 필:1N

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ ヒ まがき

Tiếng Nhật (Kun): MAGAKI

Tiếng Nhật (On): HITSU HICHI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại: bì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

can, hãn [ gān , gǎn ]

687F, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái gậy gỗ, cái côn, cái mộc ; 2. chấn song cửa sổ

Xem thêm:

炒閙
sao náo

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì