Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 詔

詔

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35412

UTF-8: E8A994

UTF-32: 8A54

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu3

Định nghĩa tiếng Anh: decree, proclaim; imperial decree

Tiếng Hàn (Hangul): 조:0N

Pinyin: zhào,zhāo

Tiếng Nhật: ショウ みことのり

Tiếng Nhật (Kun): MIKOTONORI TSUGERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhào

Âm thời Đường: *jiɛ̀u

Tiếng Việt: chiếu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạn [ hàn ]

65F1, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nắng ; 2. hạn hán, cạn khô

Xem thêm:

khuy, vị [ kuī ]

5DCB, tổng 21 nét, bộ sơn 山 (+18 nét)

Nghĩa: đứng một mình, trơ trọi

Xem thêm:

huân [ hūn , xūn ]

8477, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thức cay, rau hăng (như hành, hẹ, tỏi,...) ; 2. đĩa thịt ; 3. ăn mặn

Quảng Cáo

cửa kính tân bình