Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 簑 - thoa | xoa | 簑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31761

UTF-8: E7B091

UTF-32: 7C11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: a coat; raincoat

Tiếng Nhật: みの

Tiếng Nhật (Kun): MINO

Tiếng Nhật (On): SA SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: suō

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

ngao [ áo ]

53AB, tổng 12 nét, bộ hán 厂 (+10 nét)

Nghĩa: cái vựa đựng thóc

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

51DE, tổng 16 nét, bộ băng 冫 (+14 nét)

Xem thêm:

minh [ míng ]

51A5, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mù mịt ; 2. ngu dốt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng