
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+12 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 31769
UTF-8: E7B099
UTF-32: 7C19
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông A sơn lộ hành - (東阿山路行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhạc Vũ Mục mộ - (岳武穆墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Châu trúc lâu - (黃州竹樓) | Nguyễn Du