Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31769

UTF-8: E7B099

UTF-32: 7C19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク

Tiếng Nhật (Kun): SUGOROKU

Tiếng Nhật (On): HAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàng [ ]

9B67, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

thị [ shì ]

7702, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Xem thêm:

bán, bạn [ bàn ]

7ECA, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cùm lại, giữ lại ; 2. vướng, vấp ; 3. vật cản trở, chướng ngại vật

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel