Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31773

UTF-8: E7B09D

UTF-32: 7C1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trà, đồ, độ [ tú ]

5857, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: bôi, phết, quết, sơn

Xem thêm:

三眠
tam miên

Xem thêm:

khôi [ huī ]

6062, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. lấy lại được

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng