Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31778

UTF-8: E7B0A2

UTF-32: 7C22

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Pinyin: mǐn

Tiếng Nhật: ビン ミン

Quan Thoại: mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trù [ chú ]

53A8, tổng 12 nét, bộ hán 厂 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái bếp ; 2. cái hòm

Xem thêm:

ung, úng, Ủng, ủng [ yōng , yǒng ]

58C5, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: vun xới

Xem thêm:

機巧
cơ xảo

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng