Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36939

UTF-8: E9818B

UTF-32: 904B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: luck, fortune; ship, transport

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yùn

Tiếng Nhật: ウン はこぶ めぐる

Tiếng Nhật (Kun): HAKOBU MEGURU MEGURASU

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yùn

Âm thời Đường: *hiuə̀n

Tiếng Việt: vận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hân [ xiān ]

6774, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng