Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31790

UTF-8: E7B0AE

UTF-32: 7C2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam1

Quan Thoại: zān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạc [ mù ]

5E59, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Nghĩa: cái màn che trên sân khấu

Xem thêm:

bằng [ péng ]

670B, tổng 8 nét, bộ nguyệt 月 (+4 nét)

Nghĩa: bạn bè

Xem thêm:

萬難
vạn nan

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng