Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31790

UTF-8: E7B0AE

UTF-32: 7C2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam1

Quan Thoại: zān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiểu [ ]

66D2, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Xem thêm:

liên [ lián ]

806E, tổng 16 nét, bộ nhĩ 耳 (+10 nét)

Nghĩa: 1. liên minh, liên kết ; 2. câu đối

Xem thêm:

súc [ ]

69D2, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

hạt kê