Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簮

簮

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31790

UTF-8: E7B0AE

UTF-32: 7C2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam1

Quan Thoại: zān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

9ACB, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Nghĩa: xương chậu, xương hông

Xem thêm:

liên [ lián , liǎn ]

84EE, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: hoa sen

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng