Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34101

UTF-8: E894B5

UTF-32: 8535

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong4

Định nghĩa tiếng Anh: hide, conceal; hoard, store up

Pinyin: zāng,cáng

Tiếng Nhật: ゾウ ソウ くら おさめる かくれる

Tiếng Nhật (Kun): KURA KAKURERU OSAMERU

Tiếng Nhật (On): ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ha, hà, kha [ hē , hé , kē ]

82DB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: khắt khe

Xem thêm:

雞筋
kê cân

Xem thêm:

[ ]

72A5, tổng 19 nét, bộ ngưu 牛 (+15 nét)

Quảng Cáo

từ điển jrai