Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31805

UTF-8: E7B0BD

UTF-32: 7C3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: sign, endorse; slip of paper

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: セン かご

Tiếng Nhật (Kun): KAGO

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: qiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bột [ bó ]

9D53, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: bột cáp 鴿,鸽)

Xem thêm:

故知
cố tri

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng