Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31808

UTF-8: E7B180

UTF-32: 7C40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau6

Định nghĩa tiếng Anh: recite, read; style of calligraphy

Pinyin: zhòu

Tiếng Nhật: チュウ

Tiếng Nhật (Kun): YOMU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Quan Thoại: zhòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lục [ liù , lù ]

9678, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đất liền ; 2. đường bộ ; 3. sao Lục ; 4. sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)

Xem thêm:

龍花
long hoa

Quảng Cáo

bán hạt óc chó