Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陸

陸

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38520

UTF-8: E999B8

UTF-32: 9678

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: land, continental; army

Tiếng Hàn (Hangul): 륙:0E 육:0

Pinyin: lù,liù

Tiếng Nhật: リク ロク おか くが

Tiếng Nhật (Kun): OKA

Tiếng Nhật (On): RIKU ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUK

Quan Thoại: lù

Âm thời Đường: *liuk

Tiếng Việt: lục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Mời xem:

thái ất tử vi 2026