
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 38520
UTF-8: E999B8
UTF-32: 9678
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 33: Phật Bất Tư Nghì - () | Thích Ca Mâu Ni Phật