Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31809

UTF-8: E7B181

UTF-32: 7C41

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo flute; pipe; various sound

Quan Thoại: lài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, kỷ, trĩ [ yí ]

675D, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Xem thêm:

花奴
hoa nô

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng