Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籌算
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dự [ yù ]

9884, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sẵn, có trước, làm trước ; 2. tham gia, dự

Xem thêm:

hạt [ hé , jiè ]

9E56, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hạt kê 雞,鸡)

Xem thêm:

sảnh, thính [ ]

5E8D, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary