Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39044

UTF-8: E9A284

UTF-32: 9884

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: prepare, arrange; in advance

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8824, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Xem thêm:

yến [ yàn ]

9D33, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

螺貝
loa bối

Quảng Cáo

kính thủ đức