Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籓

籓

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+15 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31827

UTF-8: E7B193

UTF-32: 7C53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Định nghĩa tiếng Anh: sieve; basket

Pinyin: fān,bān,pān

Tiếng Nhật: ハン ホン

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Quan Thoại: fān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tầm [ qián , xún ]

71C2, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

sanh, xanh [ chēng ]

6491, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chống giữ ; 2. no đủ

Xem thêm:

寶藍
bảo lam

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức