
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 38515
UTF-8: E999B3
UTF-32: 9673
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 8: Tứ Thánh Đế - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tevijja (Tam minh) - (Tevijja sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô mộ vũ - (蒼梧暮雨) | Nguyễn Du