Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陳

陳

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38515

UTF-8: E999B3

UTF-32: 9673

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can4

Định nghĩa tiếng Anh: exhibit, display; plead; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 진:0E

Pinyin: chén,zhèn

Tiếng Nhật: チン ジン つらねる のべる ふるい

Tiếng Nhật (Kun): TSURANERU NOBERU FURUI

Tiếng Nhật (On): CHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: chén

Âm thời Đường: *djhin

Tiếng Việt: trần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

98AA, tổng 12 nét, bộ phong 風 (+3 nét)

Xem thêm:

liêm [ lián ]

9B11, tổng 20 nét, bộ tiêu 髟 (+10 nét)

Nghĩa: tóc mai rủ xuống

Xem thêm:

陰維
âm duy

Quảng Cáo

sắn dây